查找
cházhǎo
Tìm kiếm
Hán việt: tra hoa
HSK1
Động từ

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Tìm kiếm
Ví dụ (3)
zhèng zàicházhǎo liào
Tôi đang tìm kiếm tài liệu.
qǐngzàiwǎngshàngcházhǎoxiàn线
Vui lòng tìm tuyến đường trên mạng.
tǒng kuàicházhǎodìngdān
Hệ thống có thể tìm kiếm đơn hàng nhanh chóng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây