业务培训
yèwù péixùn
Đào tạo kinh doanh
Hán việt: nghiệp vũ bẫu huấn
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đào tạo kinh doanh
Ví dụ (3)
xīnyuán gōngyàocān jiā péi xùn
Nhân viên mới phải tham gia đào tạo nghiệp vụ.
gōng měi yuèān pái péi xùn
Công ty mỗi tháng sắp xếp đào tạo nghiệp vụ.
péi xùn gāolezhì liàng
Đào tạo nghiệp vụ nâng cao chất lượng dịch vụ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây