酸酸甜甜
HSK1
Tính từ
Phân tích từ 酸酸甜甜
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Chua chua ngọt ngọt
Ví dụ (3)
这杯果汁酸酸甜甜。
Cốc nước ép này chua chua ngọt ngọt.
酸酸甜甜的味道很受孩子欢迎。
Vị chua chua ngọt ngọt rất được trẻ em yêu thích.
这种糖果吃起来酸酸甜甜。
Loại kẹo này ăn có vị chua chua ngọt ngọt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây