湖面
Phân tích từ 湖面
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mặt hồ
Ví dụ (3)
冬季湖面开始结冰。
Mùa đông mặt hồ bắt đầu đóng băng.
阳光照在湖面上。
Ánh nắng chiếu trên mặt hồ.
湖面很平静,像一面镜子。
Mặt hồ rất yên tĩnh, giống như một tấm gương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây