匆忙
HSK7-9
Tính từ
Phân tích từ 匆忙
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:vội vàng, hấp tấp, vội vã.
Ví dụ (8)
他匆忙吃了几口饭就走了。
Anh ấy vội vàng ăn mấy miếng cơm rồi đi luôn.
不要匆忙做决定。
Đừng vội vàng ra quyết định.
看他神色匆忙,好像发生了什么事。
Nhìn vẻ mặt vội vã của anh ấy, hình như đã xảy ra chuyện gì đó.
时间太匆忙了,我还没准备好。
Thời gian gấp gáp quá, tôi vẫn chưa chuẩn bị xong.
我们在机场匆忙地见了一面。
Chúng tôi đã gặp nhau vội vàng ở sân bay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây