扩大
HSK 5
Động từ
Phân tích từ 扩大
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mở rộng, khuếch đại, tăng thêm, nới rộng.
Ví dụ (8)
为了满足市场需求,工厂决定扩大生产规模。
Để đáp ứng nhu cầu thị trường, nhà máy quyết định mở rộng quy mô sản xuất.
读书可以帮助我们扩大知识面。
Đọc sách có thể giúp chúng ta mở rộng phạm vi kiến thức.
这家公司的影响力正在不断扩大。
Sức ảnh hưởng của công ty này đang không ngừng mở rộng.
我们要扩大内需,促进经济增长。
Chúng ta phải mở rộng nhu cầu trong nước (nội nhu), thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
那个谣言的影响范围迅速扩大了。
Phạm vi ảnh hưởng của tin đồn đó đã nhanh chóng lan rộng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây