那次
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 那次
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Lần đó
Ví dụ (3)
那次旅行让我很难忘。
Chuyến du lịch lần đó khiến tôi rất khó quên.
那次比赛我们赢了。
Trận đấu lần đó chúng tôi đã thắng.
那次谈话改变了他的想法。
Cuộc nói chuyện lần đó đã thay đổi suy nghĩ của anh ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây