请答
qǐng dá
Xin hãy trả lời
Hán việt: thỉnh đáp
HSK1
Động từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Xin hãy trả lời
Ví dụ (3)
qǐng dào
Vui lòng trả lời câu hỏi thứ nhất.
lǎo shīshuōqǐngzhè gewèn
Giáo viên nói, vui lòng trả lời câu hỏi này.
qǐngwánhòuzàijiāojuàn
Vui lòng trả lời xong rồi hãy nộp bài.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây