标出
HSK1
Động từ
Phân tích từ 标出
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đánh dấu
Ví dụ (3)
请在地图上标出路线。
Vui lòng đánh dấu tuyến đường trên bản đồ.
老师把重点标出来。
Giáo viên đánh dấu trọng điểm.
报告中标出了所有风险。
Trong báo cáo đã đánh dấu tất cả rủi ro.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây