公费医疗
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 公费医疗
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chế độ y tế công phí
Ví dụ (3)
一些员工享有公费医疗。
Một số nhân viên được hưởng y tế công.
公费医疗可以减轻患者负担。
Y tế công có thể giảm gánh nặng cho bệnh nhân.
政策里提到了公费医疗制度。
Trong chính sách có nhắc đến chế độ y tế công.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây