各类
gèlèi
Mỗi loại
Hán việt: các loại
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Mỗi loại
Ví dụ (3)
shū guǎnyǒulèishū
Thư viện có các loại sách.
shāngchǎngxiāo shòulèishāng pǐn
Trung tâm thương mại bán các loại hàng hóa.
péi xùnbāo kuòlèi nèi róng
Đào tạo bao gồm các loại nội dung nghiệp vụ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây