一首
yì shǒu
Một bài hát
Hán việt: nhất thú
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Một bài hát
Ví dụ (3)
chàngleshǒu
Cô ấy hát một bài hát.
tīngleshǒubèiduōfēnde zi
Tôi nghe một bản nhạc của Beethoven.
lǎo shījiào menxuéshǒuxīn
Giáo viên dạy chúng tôi học một bài hát mới.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây