4K视频
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 4K视频
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Video 4K
Ví dụ (3)
这台相机可以拍摄4K视频。
Chiếc máy ảnh này có thể quay video 4K.
4K视频占用很多存储空间。
Video 4K chiếm rất nhiều dung lượng lưu trữ.
他把4K视频上传到网上。
Anh ấy tải video 4K lên mạng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây