粉刷
HSK1
Động từ
Phân tích từ 粉刷
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Sơn
Ví dụ (3)
工人正在粉刷墙面。
Công nhân đang sơn tường.
新家需要重新粉刷。
Nhà mới cần sơn lại.
粉刷后房间看起来更明亮。
Sau khi sơn, căn phòng trông sáng hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây