面墙
miàn qiáng
Quay mặt vào tường
Hán việt: diện tường
HSK1
Động từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Quay mặt vào tường
Ví dụ (3)
tīngyǒumiànqiáng yàofěnshuā
Phòng khách có một bức tường cần sơn.
zhèmiànqiángshàngtiēzhezhào piān
Trên bức tường này dán ảnh.
kàozhemiànqiángxiū
Anh ấy dựa vào một bức tường nghỉ ngơi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây