饭厅
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 饭厅
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phòng ăn
Ví dụ (3)
饭厅里摆着一张大桌子。
Trong phòng ăn đặt một cái bàn lớn.
大家在饭厅吃晚饭。
Mọi người ăn tối trong phòng ăn.
饭厅需要打扫卫生。
Phòng ăn cần dọn vệ sinh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây