Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
介绍了
jièshào le
đã giới thiệu
Hán việt: giới thiệu liễu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "介绍了" (jièshào le) mang nghĩa "đã giới thiệu", kết hợp bởi 介 (jiè - giới): "giới thiệu" + 绍 (shào - thiệu): "Kế tục" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 介: Một người (人) đứng ra ở giữa hai phía để kết nối và hòa giải đôi bên chính là người trung gian, giới thiệu (介). • Chữ 绍: Sợi tơ (纟) nối liền triệu (召) tập mọi người, giới thiệu kế thừa, kế tục (绍). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

介绍了
jièshào le
đã giới thiệu
介
jiè • giới
giới thiệu
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
丨丨
Hai nét sổ
Hai bên (phía dưới)
绍
shào • thiệu
Kế tục
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
召
Triệu
Triệu tập / âm đọc (bên phải)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:đã giới thiệu
Ví dụ (3)
lǎoshī老师jièshào介绍le了xīn新kèchéng课程。
Giáo viên đã giới thiệu khóa học mới.
The teacher introduced the new course.
tā他xiàng向péngyou朋友jièshào介绍le了táidà台大。
Anh ấy giới thiệu Đại học Đài Loan với bạn.
He introduced National Taiwan University to his friend.
dǎoyóu导游jièshào介绍le了dāngdì当地fēngsú风俗。
Hướng dẫn viên đã giới thiệu phong tục địa phương.
The tour guide introduced the local customs.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây