介绍了
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "介绍了" (jièshào le) mang nghĩa "đã giới thiệu", kết hợp bởi 介 (jiè - giới): "giới thiệu" + 绍 (shào - thiệu): "Kế tục" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 介: Một người (人) đứng ra ở giữa hai phía để kết nối và hòa giải đôi bên chính là người trung gian, giới thiệu (介). • Chữ 绍: Sợi tơ (纟) nối liền triệu (召) tập mọi người, giới thiệu kế thừa, kế tục (绍). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 介绍了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đã giới thiệu
Ví dụ (3)
老师介绍了新课程。
Giáo viên đã giới thiệu khóa học mới.
The teacher introduced the new course.
他向朋友介绍了台大。
Anh ấy giới thiệu Đại học Đài Loan với bạn.
He introduced National Taiwan University to his friend.
导游介绍了当地风俗。
Hướng dẫn viên đã giới thiệu phong tục địa phương.
The tour guide introduced the local customs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây