掏出
HSK1
Động từ
Phân tích từ 掏出
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Lấy ra
Ví dụ (3)
他从口袋里掏出钥匙。
Anh ấy lấy chìa khóa từ trong túi ra.
她掏出手机打电话。
Cô ấy lấy điện thoại ra gọi điện.
孩子掏出一张卡片。
Đứa trẻ lấy ra một tấm thẻ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây