0/20 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '天气' là gì?
2Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '飞机' là gì?
3Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '医院': yī___
4Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '生日' là gì?
5Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '机场' là gì?
6Từ vựng
Pinyin đúng của từ '公园' là gì?
7Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '感冒' là gì?
8Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '锻炼' là gì?
9Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '比赛' là gì?
10Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '礼物': lǐ___
11Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '蛋糕' là gì?
12Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '习惯': xí___
13Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '发烧' là gì?
14Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '旅行' là gì?
15Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '太极拳': tàijí___
16Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '书法': shū___
17Từ vựng
Pinyin đúng của từ '足球' là gì?
18Từ vựng
Pinyin đúng của từ '看病' là gì?
19Từ vựng
Pinyin đúng của từ '跑步' là gì?
20Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '春天': chūn___
Đã trả lời: 0/20 câu