Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/15 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng

你_____不高兴?

2Từ vựng

祝你生日_____!

3Từ vựng

我坐_____去学校。

4Từ vựng

我吃了一_____面条。

5Từ vựng

你的发音很_____。

6Từ vựng

我们要努力_____生活。

7Từ vựng

你想_____参加这次活动吗?

8Từ vựng

我在公司附近_____了一个房子。

9Từ vựng

最后一班公交车已经开走了,我们_____打车回去了。

10Từ vựng

新政策的实施将给这个地区_____更多的发展机遇。

11Từ vựng

营养学家建议,每天早上都要吃营养丰富的_____。

12Từ vựng

老师经常通过微信群与_____沟通,共同关注学生的成长。

13Từ vựng

这道菜味道不错,如果能再放_____盐,就更加完美了。

14Từ vựng

我们必须尽快_____问题的根本原因。

15Từ vựng

几年不见,你_____得更漂亮了。

Đã trả lời: 0/15 câu