015 còn lại
公共汽车
gōnggòng qìchē

Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
xe buýt, xe bus (xe ô tô công cộng).
Chữ Hán公共汽车
Phiên âmgōnggòng qìchē
Nghĩaxe buýt, xe bus (xe ô tô công cộng).
wǒ我měi tiān每天zuò坐gōng gòng qì chē公共汽车qù去shàng bān上班。
Tôi đi xe buýt đi làm mỗi ngày.
gōng gòng qì chē公共汽车lái来le了。
Xe buýt đến rồi.
Nhấn để lật lại
Space lật thẻ · 1 chưa thuộc · 4 đã thuộc