DANH TỪ
xe buýt, xe bus (xe ô tô công cộng).
我每天坐公共汽车去上班。
Tôi đi xe buýt đi làm mỗi ngày.
TÍNH TỪ
vui vẻ, hạnh phúc, khoái lạc (cảm giác vui sướng trong lòng).
祝你生日快乐!
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
ĐỘNG TỪ
thay đổi, biến đổi (làm cho khác đi).
我们要改变计划。
Chúng ta phải thay đổi kế hoạch.
DANH TỪ
sự thay đổi.
这是一个巨大的改变。
Đây là một sự thay đổi to lớn.
DANH TỪ
cái bát, cái chén.
请给我一个碗。
Làm ơn cho tôi một cái bát.
LƯỢNG TỪ
bát, chén (lượng từ dùng cho đồ ăn đựng trong bát).
我吃了一碗米饭。
Tôi đã ăn một bát cơm.
ĐỘNG TỪ
thuê (nhà, xe, đồ dùng...), mướn.
我想在学校附近租一套房子。
Tôi muốn thuê một căn hộ ở gần trường học.
ĐỘNG TỪ
cho thuê (thường dùng kết hợp với 'chū' - xuất).
房东把房子租给了别人。
Chủ nhà đã cho người khác thuê căn nhà đó rồi.











