0/15 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '公共汽车' là gì?
2Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '碗' là gì?
3Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '准确': zhǔn___
4Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '报名': bào___
5Từ vựng
Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '租': z___
6Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '快乐': ___lè
7Từ vựng
Pinyin đúng của từ '为什么' là gì?
8Từ vựng
Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '变': b___
9Từ vựng
Pinyin đúng của từ '改变' là gì?
10Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '只能': zhǐ___
11Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '带来': dài___
12Từ vựng
Pinyin đúng của từ '早餐' là gì?
13Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '家长': Jiā___
14Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '一点点': Yìdiǎn___
15Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '找出': Zhǎo___
Đã trả lời: 0/15 câu