Hi HSK
Học Tiếng Trung
Luyện nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Tải app
Tải ứng dụng di động
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Từ vựng HSK 3.0
2
Bài 3: HSK2 - Bai 3
Nối từ
Nối từ — HSK2 - Bai 3
Nhấp vào chữ Hán bên trái và nghĩa tiếng Việt tương ứng bên phải để nối cặp từ
Lượt:
1/3
Đúng: 0
Chữ Hán & Pinyin
公共汽车
gōnggòng qìchē
变
biàn
快乐
kuàilè
改变
gǎibiàn
碗
wǎn
家长
jiāzhǎng
Nghĩa tiếng Việt
vui vẻ, hạnh phúc, khoái lạc (cảm giác vui sướng trong lòng).
xe buýt, xe bus (xe ô tô công cộng).
thay đổi, biến đổi (làm cho khác đi).
cái bát, cái chén.
biến, biến đổi, thay đổi, trở nên, hóa thành.
phụ huynh