HSK6 - Bài 2
10 từ vựng
1
三角
noun
tam giác, hình tam giác, châu thổ (địa lý), tay ba (quan hệ).
三角形具有稳定性。
2
先进
adjective
tiên tiến, hiện đại, đi đầu, gương mẫu.
这家工厂引进了国外最先进的设备。
3
分量
noun
trọng lượng, sức nặng, định lượng, sức ảnh hưởng, tầm quan trọng, khẩu phần.
这箱行李的分量不轻,你要小心搬。
4
得不偿失
idiom
cái được không bù nổi cái mất, lợi bất cập hại, lợi ít hại nhiều.
为了省一点钱而买劣质产品,真是得不偿失。
5
敏锐
adjective
nhạy bén, sắc bén, tinh tường, thính (giác quan).
老鹰有着非常敏锐的视力。
6
文艺
noun / adjective
văn nghệ, văn học và nghệ thuật, mang tính nghệ thuật (tính từ).
文艺复兴是历史上一个重要的时期。
7
盗窃
verb / noun
trộm cắp, ăn trộm, hành vi trộm cắp (pháp lý).
警方破获了一个特大盗窃团伙。
8
糖葫芦
noun
kẹo hồ lô, hồ lô ngào đường (món ăn vặt truyền thống làm từ quả sơn tra bọc đường).
北京的冰糖葫芦非常有名。
9
群众
noun
quần chúng, đám đông, người dân (số đông).
群众的眼睛是雪亮的。
10
跨
verb
bước qua, sải bước, băng qua, vắt ngang, bắc qua, đeo (bên hông), cưỡi (ngồi dạng chân).
小心脚下,跨过这个水坑。