Danh từ
tam giác, hình tam giác, châu thổ (địa lý), tay ba (quan hệ).
三角形具有稳定性。
Hình tam giác có tính ổn định.
Tính từ
tiên tiến, hiện đại, đi đầu, gương mẫu.
这家工厂引进了国外最先进的设备。
Nhà máy này đã nhập khẩu thiết bị tiên tiến nhất của nước ngoài.
Danh từ
trọng lượng, sức nặng, định lượng, sức ảnh hưởng, tầm quan trọng, khẩu phần.
这箱行李的分量不轻,你要小心搬。
Trọng lượng kiện hành lý này không nhẹ đâu, bạn chuyển đi phải cẩn thận.
Thành ngữ
cái được không bù nổi cái mất, lợi bất cập hại, lợi ít hại nhiều.
为了省一点钱而买劣质产品,真是得不偿失。
Vì tiết kiệm một chút tiền mà mua sản phẩm kém chất lượng, thật đúng là cái được không bù nổi cái mất.
Tính từ
nhạy bén, sắc bén, tinh tường, thính (giác quan).
老鹰有着非常敏锐的视力。
Chim ưng có thị lực vô cùng sắc bén.
noun / adjective
văn nghệ, văn học và nghệ thuật, mang tính nghệ thuật (tính từ).
文艺复兴是历史上一个重要的时期。
Phục hưng Văn nghệ (Thời kỳ Phục hưng) là một thời kỳ quan trọng trong lịch sử.
verb / noun
trộm cắp, ăn trộm, hành vi trộm cắp (pháp lý).
警方破获了一个特大盗窃团伙。
Cảnh sát đã phá được một băng nhóm trộm cắp đặc biệt lớn.
Danh từ
kẹo hồ lô, hồ lô ngào đường (món ăn vặt truyền thống làm từ quả sơn tra bọc đường).
北京的冰糖葫芦非常有名。
Kẹo hồ lô (băng đường hồ lô) của Bắc Kinh rất nổi tiếng.
Danh từ
quần chúng, đám đông, người dân (số đông).
群众的眼睛是雪亮的。
Mắt của quần chúng sáng như tuyết (Quần chúng rất sáng suốt/biết hết mọi chuyện).