Động từ
làm suy yếu, suy giảm, yếu đi, tước nhược.
长期的战争削弱了这个国家的经济实力。
Chiến tranh kéo dài đã làm suy yếu thực lực kinh tế của quốc gia này.
Tính từ
khả thi, thực tế, có thể thực hiện được.
经过专家论证,这个方案是切实可行的。
Qua sự luận chứng của chuyên gia, phương án này là thiết thực và khả thi.
adjective / noun
hài hòa, hòa hợp, êm ấm, cân đối, hòa thuận.
我们要努力构建和谐社会。
Chúng ta phải nỗ lực xây dựng xã hội hài hòa.
Tính từ
rộng rãi, thoáng đãng, thênh thang (thường nói về nhà cửa, phòng ốc, chỗ ngồi).
这间客厅既明亮又宽敞。
Phòng khách này vừa sáng sủa lại vừa rộng rãi.
noun / adverb
ngày đêm, sớm tối, trú dạ, suốt ngày đêm.
沙漠地区的昼夜温差很大。
Chênh lệch nhiệt độ ngày đêm ở vùng sa mạc rất lớn.
Động từ
lãng phí, hủy hoại, làm hỏng, chà đạp, làm nhục, giày xéo.
请爱惜粮食,不要糟蹋食物。
Xin hãy quý trọng lương thực, đừng lãng phí thức ăn.
Động từ
cắt giảm nhân sự, sa thải nhân viên (quy mô lớn), giảm biên chế.
受经济危机影响,很多公司开始裁员。
Chịu ảnh hưởng của khủng hoảng kinh tế, rất nhiều công ty bắt đầu cắt giảm nhân sự.
Động từ
thỉnh giáo, xin chỉ giáo, xin lời khuyên, hỏi (khiêm tốn).
我想向您请教一个专业问题。
Tôi muốn xin chỉ giáo ngài một vấn đề chuyên môn.