Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Trước đêm giao thừa, tất niên | chúxīyè qiánxī | — | ||
| 2 | ![]() | Tết âm lịch – Tết Nguyên Đán | nónglì xīnnián | — | ||
| 3 | ![]() | Giao thừa | chúxī | — | ||
| 4 | ![]() | Tết Dương lịch, ngày đầu năm | yuándàn | — |
Đã kiểm tra 0/4 từ



