Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
教练Huấn luyện viênjiàoliàn—
2
队长Đội trưởngduìzhǎng—
3
裁判Trọng tàicáipàn—
4
助理裁判Trợ lý trọng tàizhùlǐ cáipàn—
5
防守型中场Tiền vệ phòng ngựfángshǒuxíng zhōngchǎng—
6
前锋Tiền đạoqiánfēng—
7
进攻型中场Tiền vệ tấn côngjìngōngxíng zhōngchǎng—
8
中后卫Hậu vệ trung tâmzhōnghòuwèi—
9
中场Tiền vệ, khu trung tuyếnzhōngchǎng—
10
中后卫Hậu vệ trung tâmzhōnghòuwèi—
11
守门员Thủ mônshǒuményuán—
12
后卫Hậu vệhòuwèi—
13
清道夫Hậu vệ quétqīngdàofū—
14
替补Cầu thủ dự bịtìbǔ—
15
边线Đường biên dọcbiānxiàn—
16
球门柱Cột khung thànhqiúménzhù—
17
场地Sân bóngchǎngdì—
18
球场Sân bóngqiúchǎng—
19
体育场Sân vận độngtǐyùchǎng—
20
球门区Khu cầu môn, vòng 5m50qiúménqū—
21
横梁Xà nganghéngliáng—
22
中圈Vòng tròn giữa sânzhōngquān—
23
中点Điểm phát bóng giữa sânzhōngdiǎn—
24
中线Vạch kẻ giữa sânzhōngxiàn—
25
球门线Vạch cầu mônqiúménxiàn—
26
小禁区Vòng cấm nhỏ, khu cầu mônxiǎojìnqū—
Đã kiểm tra 0/26 từ