Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
汤canh, súptāng—
2
沙拉Salad, nộmshālā—
3
法棍Bánh mì Phápfǎgùn—
4
面包Bánh mìmiànbāo—
5
汉堡Hamburgerhànbǎo—
6
披萨Pizzapīsà—
7
薯条Khoai tây chiênshǔtiáo—
8
鱼和薯条Cá tẩm bột và khoai tây chiênyú hé shǔtiáo—
9
火腿Thịt nguội, thịt hun khói, thịt muốihuǒtuǐ—
10
法式肉酱Pa-tê kiểu Phápfàshì ròujiàng—
11
烤面包Bánh mì nướngkǎomiànbāo—
12
土豆泥Khoai tây nghiềntǔdòuní—
13
意大利面配肉酱Mì Ý xốt bò bằmyìdàlì miàn pèi ròujiàng—
14
鹅肝酱Pa-tê gan ngỗng, gan ngỗng béoégānjiàng—
15
澳洲黑胡椒牛排Bò Úc xốt tiêu đenàozhōu hēi hújiāo niúpái—
16
牛肉炒牛排和薯条Bò lúc lắc khoainiúròu chǎo niúpái hé shǔtiáo—
17
红酒炖牛肉Bò hầm rượu vanghóngjiǔ dùn niúròu—
18
牛肉末Thịt bò xayniúròumò—
19
牛肉米粉汤Phở bòniúròu mǐfěn tāng—
20
蒸越南春卷Nem cuốn Việt Nam hấpzhēng yuènán chūnjuǎn—
21
鸡肉米粉汤Phở gàjīròu mǐfěn tāng—
22
蜗牛米粉Bún ốcwōniú mǐfěn—
23
烤肉米粉Bún chảkǎoròu mǐfěn—
24
顺化风味牛肉米粉Bún bò Huếshùn huà fēngwèi niúròu mǐfěn—
25
热米粉汤Bún thangrè mǐfěn tāng—
26
稀饭Cháoxīfàn—
27
鸡肉炖面Miến (gà)jīròu dùn miàn—
28
鳗鱼炖面Miến lươnmányú dùn miàn—
29
烤肉Thịt nướngkǎoròu—
30
香肠Xúc xíchxiāngcháng—
31
炖肉Thịt khodùnròu—
32
排骨Sườnpáigǔ—
33
炖鱼Cá kho, cá hầmdùnyú—
34
血糕Tiết canhxuègāo—
35
牛肉蘸醋Bò nhúng giấmniúròu zhàncù—
36
泡菜Dưa chuapàocài—
37
腊肠Lạp xưởnglàcháng—
38
鳗鱼沙拉Gỏi lươnmányú shālā—
39
苦瓜炒牛肉Bò xào khổ quakǔguā chǎo niúròu—
40
糖色猪肉Thịt kho tàutángsè zhūròu—
41
酸甜排骨Sườn xào chua ngọtsuāntián páigǔ—
42
香茅炒鸡Gà xào sả ớtxiāngmáo chǎo jī—
43
辣椒油烤牛肉Bò nướng sa tếlàjiāoyóu kǎo niúròu—
44
炒罗望子蟹Cua rang mechǎo luówàngzǐ xiè—
45
越南煎饼Bánh xèoyuènán jiānbing—
46
蟹肉汤Súp thịt cua, canh cuaxièròu tāng—
47
米糕Bánh gạo, bánh đúcmǐgāo—
Đã kiểm tra 0/47 từ