Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
葡萄酒Rượu vangpútáojiǔ—
2
香槟Sâm-panhxiāngbīn—
3
啤酒biapíjiǔ—
4
拉格啤酒Bia vànglāgé píjiǔ—
5
伏特加Rượu vodkafútèjiā—
6
威士忌Rượu Whiskywēishìjì—
7
红葡萄酒Rượu vang đỏhóngpútáojiǔ—
8
白葡萄酒Rượu vang trắngbáipútáojiǔ—
9
开胃酒Rượu khai vịkāiwèijiǔ—
10
白兰地Rượu bren-đibáilándì—
11
酸橙糖浆Siro chanh xanhsuānchéng tángjiāng—
12
苹果酒Rượu táopíngguǒjiǔ—
13
鸡尾酒Cốc taijīwěijiǔ—
14
朗姆酒Rượu rumlǎngmǔjiǔ—
15
金酒Rượu ginjīnjiǔ—
16
利口酒Rượu mùilìkǒujiǔ—
17
马提尼Rượu mác-ti-nimǎtíní—
18
玫瑰酒Rượu nho hồngméiguījiǔ—
19
起泡酒Rượu có gaqǐpàojiǔ—
20
桑迪Bia pha nước chanhsāngdí—
Đã kiểm tra 0/20 từ