Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
花hoa, bông hoahuā—
2
叶Láyè—
3
根Rễgēn—
4
茎thân cây, cuống câyjīng—
5
萼Đài hoaè—
6
雄蕊Nhị hoaxióngruǐ—
7
雌蕊Nhụy hoacīruǐ—
8
花瓣Cánh hoahuābàn—
9
花粉囊Bao phấnhuāfěnnáng—
10
花粉Phấn hoahuāfěn—
11
授粉Thụ phấnshòufěn—
12
胚胎Phôi thaipēitāi—
13
孢子Bào tửbāozǐ—
Đã kiểm tra 0/13 từ