Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
商店cửa hàng, tiệmshāngdiàn—
2
橱窗Cửa kính trưng bàychúchuāng—
3
售货员Nhân viên bán hàngshòuhuòyuán—
4
收银员Thu ngânshōuyín yuán—
5
走道Lối đi trong cửa hàngzǒudào—
6
购物袋Túi mua sắmgòuwùdài—
7
购物车Xe đẩy mua sắmgòuwùchē—
8
塑料袋Túi nilonsùliàodài—
9
库房Nhà khokùfáng—
10
柜台Quầy tính tiềnguìtái—
11
试衣间Phòng thử đồshìyījiān—
12
购物清单Danh sách mua sắmgòuwù qīngdān—
13
特价优惠Ưu đãi đặc biệttèjià yōuhuì—
14
价格Giá cảjiàgé—
15
排队Xếp hàngpáiduì—
16
品牌Thương hiệupǐnpái—
17
样品Hàng mẫuyàngpǐn—
18
传单Tờ rơichuándān—
19
广告牌Biển quảng cáoguǎnggàopái—
Đã kiểm tra 0/19 từ