Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | thành phố | chéngshì | — | ||
| 2 | ![]() | Vỉa hè | rénxíngdào | — | ||
| 3 | ![]() | ngã tư | shízì lùkǒu | — | ||
| 4 | ![]() | Đại lộ, đường lớn | dàdào | — | ||
| 5 | ![]() | Vòng xoay | huánxíng jiāochā lùkǒu | — | ||
| 6 | ![]() | Chung cư | gōngyùlóu | — | ||
| 7 | ![]() | Điểm dừng xe buýt | gōngjiāo chēzhàn | — | ||
| 8 | ![]() | Trung tâm thành phố | shìzhōngxīn | — | ||
| 9 | ![]() | Trung tâm mua sắm | gòuwù zhōngxīn | — | ||
| 10 | ![]() | Tháp | tǎlóu | — | ||
| 11 | ![]() | Khu công nghiệp | gōngyèqū | — | ||
| 12 | ![]() | Khu dân cư | jūzhùqū | — | ||
| 13 | ![]() | quảng trường | guǎngchǎng | — | ||
| 14 | ![]() | Khí thải, khói bụi | fèiqì | — | ||
| 15 | ![]() | Đường hầm | suìdào | — | ||
| 16 | ![]() | Trạm xe điện ngầm | dìtiězhàn | — | ||
| 17 | ![]() | Tòa nhà văn phòng | bàngōnglóu | — | ||
| 18 | ![]() | Biển báo chỉ đường | lùbiāo | — | ||
| 19 | ![]() | Biển báo đường phố | jiēdào biāozhì | — | ||
| 20 | ![]() | Làn đường | chēdào | — | ||
| 21 | ![]() | Vạch đứt, nét đứt | xūxiàn | — | ||
| 22 | ![]() | Bãi đỗ xe | tíngchēchǎng | — | ||
| 23 | ![]() | Bãi đỗ taxi | chūzūchē páiduìchù | — |
Đã kiểm tra 0/23 từ






















