Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
刷牙Đánh răngshuāyá—
2
梳头Chải tócshūtóu—
3
清洁Làm sạchqīngjié—
4
抱婴儿Bế em bébào yīng'ér—
5
拥抱Ôm chặtyōngbào—
6
喝uốnghē—
7
擦灰尘Lau bụicā huīchén—
8
吃ănchī—
9
整理床铺Dọn dẹp giường ngủzhěnglǐ chuángpù—
10
化妆Trang điểmhuàzhuāng—
11
握手Bắt taywòshǒu—
12
剃须Cạo râutìxū—
13
坐ngồi, đi (phương tiện: xe buýt, tàu hỏa)zuò—
14
睡觉ngủ, đi ngủshuìjiào—
15
系鞋带Buộc dây giàyxì xiédài—
16
走路Đi bộzǒulù—
17
遛狗Dắt chó đi dạoliùgǒu—
18
蹲坐Ngồi xổmdūnzuò—
19
打电话gọi điện thoạidǎ diànhuà—
20
扔东西Ném cái gì đó đirēngdōngxi—
21
挥手Vẫy tayhuīshǒu—
22
眨眼Nháy mắt, đá lông nheozhǎyǎn—
23
打哈欠Ngápdǎ hāqian—
24
长大Lớn lên, trưởng thànhzhǎngdà—
25
做运动Tập thể dụczuòyùndòng—
Đã kiểm tra 0/25 từ