Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
律师luật sưlǜshī—
2
事实代理律师Luật sư/người đại diện theo ủy quyềnshìshí dàilǐ lǜshī—
3
律师luật sưlǜshī—
4
执业律师Luật sư hành nghềzhíyè lǜshī—
5
总检察长Tổng chưởng lý, Bộ trưởng tư phápzǒng jiǎncházhǎng—
6
地区检察官Công tố viên địa phương, công tố viên quậndìqū jiǎncháguān—
7
大律师Luật sư tranh tụngdàlǜshī—
8
法院Tòa ánfǎyuàn—
9
刑事法院Tòa hình sựxíngshì fǎyuàn—
10
民事法院Tòa dân sựmínshì fǎyuàn—
11
县法院Tòa án quậnxiànfǎyuàn—
12
上诉法院Tòa án phúc thẩmshàngsù fǎyuàn—
13
军事法院Tòa án quân sựjūnshì fǎyuàn—
14
索赔法院Tòa án khiếu nại, tòa yêu cầu bồi thườngsuǒpéi fǎyuàn—
15
县检察官Công tố viên hạt/quậnxiàn jiǎncháguān—
16
原告律师Luật sư bên nguyênyuángào lǜshī—
17
辩护律师Luật sư bào chữabiànhù lǜshī—
18
律师luật sưlǜshī—
19
行政权Quyền hành phápxíngzhèngquán—
20
行政官Quan chức hành chính, quan chức hành phápxíngzhèngguān—
21
最高法院Tòa án tối caozuìgāo fǎyuàn—
22
司法权Quyền tư phápsīfǎquán—
23
司法Tư pháp, thuộc tư phápsīfǎ—
24
法官Quan tòafǎguān—
25
律师luật sưlǜshī—
26
立法权Quyền lập pháplìfǎquán—
27
立法Lập pháp, thuộc lập pháplìfǎ—
28
地方法院Tòa sơ thẩmdìfāngfǎyuàn—
29
地方法官Quan tòa sơ thẩmdìfāng fǎguān—
Đã kiểm tra 0/29 từ