Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
连衣裙Váy liềnliányīqún—
2
迷你裙Váy ngắnmínǐ qún—
3
裙子váy, chiếc váyqúnzi—
4
女士衬衫Áo sơ mi nữnǚshì chènshān—
5
开襟羊毛衫Áo len cài đằng trướckāijīn yángmáoshān—
6
紧身裤Quần tất, quần bó sátjǐnshēn kù—
7
睡裙Váy ngủshuìqún—
8
紧身连衣裙Váy bó sátjǐnshēn liányīqún—
9
公主裙Váy có phần thân ôm sát và nhấn eogōngzhǔqún—
10
马球连衣裙Váy có phần thân trên giống áo thun cổ bẻ Polomǎqiú liányīqún—
11
包身裙Váy ôm bodybāoshēnqún—
12
外套型连衣裙Váy được cách điệu từ áo khoác dáng dài với 2 hàng cúcwàitàoxíng liányīqún—
13
露肩连衣裙Váy hở vai, váy trễ vailùjiān liányīqún—
14
直筒长袖连衣裙Váy dáng dài tay suôn thẳng, không xòezhítǒng chángxiù liányīqún—
15
背心裙Váy sát nách, váy kiểu áo ba lỗbèixīnqún—
16
A字裙Váy chữ AA zìqún—
17
娃娃裙Đầm xoèwáwaqún—
18
铅笔裙Váy bút chìqiānbǐqún—
19
直身裙Váy ống suôn thẳng từ trên xuốngzhíshēnqún—
20
荷叶边/层叠连衣裙Váy tầnghéyèbiān/céngdié liányīqún—
21
裤裙Quần giả váykùqún—
22
美人鱼连衣裙Váy đuôi cáměirényú liányīqún—
Đã kiểm tra 0/22 từ