Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Kinh doanh | shāngyè | — | ||
| 2 | ![]() | Khách hàng | kèhù | — | ||
| 3 | ![]() | Bán hàng | xiāoshòu | — | ||
| 4 | ![]() | Tung ra, ra mắt sản phẩm | tuīchū | — | ||
| 5 | ![]() | Giao dịch | jiāoyì | — | ||
| 6 | ![]() | Hợp tác | hézuò | — | ||
| 7 | ![]() | Hợp tác kinh tế | jīngjì hézuò | — | ||
| 8 | ![]() | Giải quyết xung đột | chōngtú jiějué | — | ||
| 9 | ![]() | Lãi suất | lìlǜ | — | ||
| 10 | ![]() | Việc mặc cả | tǎojiàhuánjià | — | ||
| 11 | ![]() | Đền bù, bồi thường | bǔcháng | — | ||
| 12 | ![]() | yêu cầu | yāoqiú | — | ||
| 13 | ![]() | Nhượng bộ | ràngbù | — | ||
| 14 | ![]() | Âm mưu | yīnmóu | — | ||
| 15 | ![]() | Phản đề xuất, đề xuất ngược | fǎn tí'àn | — | ||
| 16 | ![]() | Lưỡng lự | yóuyù bùjué | — | ||
| 17 | ![]() | Dự luật | tí'àn | — | ||
| 18 | ![]() | Thanh toán | jiésuàn | — | ||
| 19 | ![]() | Rút lại, thu hồi | chèhuí | — | ||
| 20 | ![]() | Chuyển khoản | zhuǎnzhàng | — | ||
| 21 | ![]() | Thẻ tín dụng | xìnyòngkǎ | — | ||
| 22 | ![]() | Chủ tài khoản | zhànghù chíyǒurén | — | ||
| 23 | ![]() | Doanh số, doanh thu | yíngyè'é | — | ||
| 24 | ![]() | Thuế | shuì | — | ||
| 25 | ![]() | Cổ phiếu | gǔpiào | — | ||
| 26 | ![]() | Tiền đặt cọc | dìngjīn | — | ||
| 27 | ![]() | Tiền gửi, đặt cọc | cúnkuǎn | — | ||
| 28 | ![]() | Sao kê tài khoản | duì zhàngdān | — | ||
| 29 | ![]() | Ngoại tệ | wàibì | — | ||
| 30 | ![]() | thành lập | chénglì | — | ||
| 31 | ![]() | Vỡ nợ, phá sản | pòchǎn | — | ||
| 32 | ![]() | Sáp nhập | hébìng | — | ||
| 33 | ![]() | Tiền hoa hồng | yōngjīn | — | ||
| 34 | ![]() | Phụ cấp | bǔtiē | — | ||
| 35 | ![]() | Quỹ | jījīn | — | ||
| 36 | ![]() | Khoản nợ | zhàiwù | — | ||
| 37 | ![]() | Chuyển đổi tiền/chứng khoán | zhuǎnhuàn | — |
Đã kiểm tra 0/37 từ




































