Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
发烧sốt, bị sốtfāshāo—
2
咳嗽ho, bị hokésou—
3
疼痛Đauténgtòng—
4
肿胀Sưng tấyzhǒngzhàng—
5
脓Mủnóng—
6
擦伤Trầy xước dacāshāng—
7
头痛Đau đầutóutòng—
8
失眠Mất ngủshīmián—
9
皮疹Phát banpízhěn—
10
眼圈黑Quầng thâm mắtyǎnquān hēi—
11
瘀伤Vết thâmyūshāng—
12
便秘Táo bónbiànmì—
13
腹泻Tiêu chảyfùxiè—
14
眼痛Đau mắtyǎntòng—
15
流鼻涕Sổ mũiliú bítì—
16
流鼻涕Sổ mũiliú bítì—
17
打喷嚏Hắt xìdǎ pēntì—
18
口臭Hôi miệngkǒuchòu—
19
耳痛Đau taiěrtòng—
20
恶心Chứng buồn nôněxīn—
21
疲劳/困倦Mệt mỏi, buồn ngủpíláo/kùnjuàn—
22
呕吐Nônǒutù—
23
肿胀Sưng tấyzhǒngzhàng—
24
出血Chảy máuchūxiě—
25
水泡Phồng rộpshuǐpào—
26
肌肉痉挛Chuột rút cơjīròu jìngluán—
27
饮食紊乱Rối loạn ăn uốngyǐnshí wěnluàn—
Đã kiểm tra 0/27 từ