Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Bàn tính | suànpán | — | ||
| 2 | ![]() | Thiết bị, máy móc | diànqì | — | ||
| 3 | ![]() | Mạch | diànlù | — | ||
| 4 | ![]() | Máy tính | jìsuànjī | — | ||
| 5 | ![]() | Thiết bị | shèbèi | — | ||
| 6 | ![]() | Đĩa | cípán | — | ||
| 7 | ![]() | Phần cứng | yìngjiàn | — | ||
| 8 | ![]() | Bộ nhớ | cúnchúqì | — | ||
| 9 | ![]() | Bộ vi xử lý | wēichǔlǐqì | — | ||
| 10 | ![]() | Phần mềm | ruǎnjiàn | — | ||
| 11 | ![]() | Thiết bị | shèbèi | — | ||
| 12 | ![]() | Đồ phụ tùng nhỏ | xiǎogōngjù | — | ||
| 13 | ![]() | Máy vi tính | wéixíng jìsuànjī | — | ||
| 14 | ![]() | Bàn phím máy tính | jiànpán | — | ||
| 15 | ![]() | Máy trạm | zhōngduān | — | ||
| 16 | ![]() | Chuột máy tính | jìsuànjī shǔbiāo | — | ||
| 17 | ![]() | Màn hình | píngmù | — | ||
| 18 | ![]() | USB, chuẩn kết nối nối tiếp đa dụng | tōngyòng chuànxíng zǒngxiàn | — |
Đã kiểm tra 0/18 từ
















