
这台
电脑
的
存储器
容量
很大。
This computer has a large storage capacity.
Máy tính này có dung lượng bộ nhớ lớn.
我们
需要
买
一个
外部
存储器
来
备份
数据。
We need to buy an external storage device to backup data.
Chúng tôi cần mua một bộ nhớ ngoài để sao lưu dữ liệu.
存储器
已满,
无法
保存
更
多
文件。
The storage is full, can't save more files.
Bộ nhớ đã đầy, không thể lưu thêm tệp.
我
使用
这个
小
工具
来
修理
我
的
自行车。
I use this small tool to fix my bicycle.
Tôi sử dụng công cụ nhỏ này để sửa xe đạp của mình.
这个
小
工具
非常
方便
携带。
This small tool is very convenient to carry.
Công cụ nhỏ này rất tiện lợi để mang theo.
你
知道
怎么
用
这个
小
工具
吗?
Do you know how to use this small tool?
Bạn biết cách sử dụng công cụ nhỏ này không?
微型
计算机
在
当今社会
中
扮演着
越来越
重要
的
角色。
Microcomputers play an increasingly important role in today’s society.
Máy tính vi mô đang đóng vai trò ngày càng quan trọng trong xã hội ngày nay.
我们
班上
的
每个
人
都
要
学习
如何
使用
微型
计算机。
Everyone in our class has to learn how to use a microcomputer.
Mọi người trong lớp chúng tôi đều phải học cách sử dụng máy tính vi mô.
微型
计算机
的
发展
对
科技界
产生
了
巨大
影响。
The development of microcomputers has had a huge impact on the tech world.
Sự phát triển của máy tính vi mô đã tạo ra ảnh hưởng lớn đối với thế giới công nghệ.
微处理器
是
计算机系统
中
不可
缺少
的
部分。
The microprocessor is an indispensable part of the computer system.
Vi xử lý là phần không thể thiếu trong hệ thống máy tính.
随着
科技
的
发展,
微处理器
的
速度
越来越快。
With the development of science and technology, the speed of microprocessors is getting faster.
Với sự phát triển của khoa học công nghệ, tốc độ của vi xử lý ngày càng nhanh.
现代
微处理器
的
功耗
比
以前
低得
多。
Modern microprocessors consume much less power than before.
Vi xử lý hiện đại có mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn nhiều so với trước đây.
电路板
上
有
很多
元件。
There are many components on the circuit board.
Trên bảng mạch có rất nhiều linh kiện.
这个
电路
故障
了,
我们
需要
检查。
This circuit is faulty, we need to check.
Mạch này bị hỏng, chúng ta cần kiểm tra.
我
需要
一个
电路图
来
设计
这个
系统。
I need a circuit diagram to design this system.
Tôi cần một sơ đồ mạch để thiết kế hệ thống này.
我
需要
升级
我
的
电脑硬件。
I need to upgrade my computer hardware.
Tôi cần nâng cấp phần cứng máy tính của mình.
硬件
和
软件
是
计算机系统
的
两个
主要
部分。
Hardware and software are the two main components of a computer system.
Phần cứng và phần mềm là hai phần chính của hệ thống máy tính.
在
选择
新手机
时,
我
特别
关注
它
的
硬件
配置。
When choosing a new phone, I pay special attention to its hardware configuration.
Khi chọn điện thoại mới, tôi đặc biệt quan tâm đến cấu hình phần cứng của nó.
他
拿
起
算盘
快速
计算
了
一番。
He picked up the abacus and calculated quickly.
Anh ấy lấy abacus lên và tính toán một cách nhanh chóng.
在
电脑
发明
之前,
人们
常用
算盘
来
进行
复杂
的
计算。
Before the invention of computers, people often used abacuses for complex calculations.
Trước khi máy tính được phát minh, mọi người thường sử dụng abacus để thực hiện các phép toán phức tạp.
学习
如何
使用
算盘
可以
提高
你
的
计算能力。
Learning how to use an abacus can improve your calculation skills.
Học cách sử dụng abacus có thể cải thiện khả năng tính toán của bạn.
我们
可以
通过
终端
来
访问
服务器。
We can access the server through the terminal.
Chúng ta có thể truy cập máy chủ thông qua thiết bị đầu cuối.
终端用户
对
这个
软件
的
评价
非常
高。
End users have a very high opinion of this software.
Người dùng cuối rất đánh giá cao phần mềm này.
该
公司
开发
的
新型
智能
终端
领先
市场。
The company develops market-leading new smart terminals.
Công ty này phát triển các thiết bị đầu cuối thông minh hàng đầu thị trường.
我
在
学习
计算机科学。
I am studying computer science.
Tôi đang học khoa học máy tính.
计算机
现在
是
不可或缺
的
工具。
Computers are now indispensable tools.
Máy tính hiện nay là công cụ không thể thiếu.
他
给
我
的
计算机
安装
了
新
软件。
He installed new software on my computer.
Anh ấy đã cài đặt phần mềm mới cho máy tính của tôi.
我
的
计算机
鼠标
坏
了,
我
需要
买
一个
新
的。
My computer mouse is broken, I need to buy a new one.
Chuột máy tính của tôi hỏng, tôi cần mua một cái mới.
请问,
这个
计算机
鼠标
多少
钱?
Excuse me, how much is this computer mouse?
Làm ơn cho tôi hỏi, chuột máy tính này giá bao nhiêu?
计算机
鼠标
的
灵敏度
怎么
调整?
How do I adjust the sensitivity of the computer mouse?
Làm thế nào để điều chỉnh độ nhạy của chuột máy tính?
办公室
设备
非常
现代
The office equipment is very modern.
Thiết bị trong văn phòng rất hiện đại.
音响设备
可以
放大
声音。
Sound equipment can amplify the sound.
Thiết bị âm thanh có thể khuếch đại âm thanh.
这家
医院
正在
现代化
其
医疗
设备。
The hospital is modernizing its medical equipment.
Bệnh viện này đang hiện đại hóa thiết bị y tế.
你
能
帮
我
装
这个
软件
吗?
Can you help me install this software?
Bạn có thể giúp tôi cài đặt phần mềm này không?
你
应该
装
一个
防毒软件。
You should install antivirus software.
Bạn nên cài đặt một phần mềm diệt virus.
这个
公司
是
我国
最大
的
软件
单位
之一。
This company is one of the largest software units in our country.
Công ty này là một trong những đơn vị phần mềm lớn nhất của nước tôi.
我
的
鼠标
通过
通用
串行总线
接口
连接
到
电脑
上。
My mouse is connected to the computer through a USB interface.
Chuột của tôi được kết nối với máy tính thông qua giao diện 通用串行总线.
你
需要
一个
通用
串行总线
适配器
来
充电
你
的
手机。
You need a USB adapter to charge your phone.
Bạn cần một bộ chuyển đổi 通用串行总线 để sạc điện thoại của mình.
大多数
现代
电脑
都
配备
了
至少
一个
通用
串行总线
端口。
Most modern computers are equipped with at least one USB port.
Hầu hết các máy tính hiện đại đều được trang bị ít nhất một cổng 通用串行总线.
我
的
键盘
坏
了,
我
需要
买
一个
新
的。
My keyboard is broken, I need to buy a new one.
Bàn phím của tôi hỏng, tôi cần mua một cái mới.
你
更
喜欢
机械
键盘
还是
薄膜
键盘?
Do you prefer mechanical keyboards or membrane keyboards?
Bạn thích bàn phím cơ hay bàn phím màng?
我
在
网上
找到
了
一个
很
好
的
键盘
优惠。
I found a good keyboard deal online.
Tôi đã tìm thấy một ưu đãi tốt cho bàn phím trên mạng.
Bình luận