Danh sách từ vựng
17 từDANH TỪ
thiết bị, trang thiết bị, máy móc.
工厂引进了先进的生产设备。
Nhà máy đã nhập về dây chuyền (thiết bị) sản xuất tiên tiến.
DANH TỪ
phần cứng (máy tính), cơ sở vật chất, trang thiết bị cứng.
这台电脑的硬件配置很高。
Cấu hình phần cứng của chiếc máy tính này rất cao.
DANH TỪ
phần mềm (máy tính, điện thoại).
你电脑上装了杀毒软件吗?
Máy tính của bạn đã cài phần mềm diệt virus chưa?
DANH TỪ (ẨN DỤ)
phần mềm (nghĩa bóng: cơ sở hạ tầng mềm như văn hóa, nhân lực, thể chế - đối lập với cơ sở vật chất cứng).
除了硬件设施,我们还要提升企业的软件实力。
Ngoài cơ sở vật chất phần cứng, chúng ta còn phải nâng cao thực lực phần mềm của doanh nghiệp (văn hóa, quản lý).
DANH TỪ
bàn phím (máy tính), phím đàn (piano).
我的电脑键盘坏了,打不出字。
Bàn phím máy tính của tôi hỏng rồi, không gõ được chữ.
DANH TỪ
Chuột máy tính
计算机鼠标坏了,不能点击。
Chuột máy tính bị hỏng, không thể nhấp được.
DANH TỪ
màn hình (máy tính, điện thoại, tivi, rạp chiếu phim).
我的手机屏幕碎了。
Màn hình điện thoại của tôi bị vỡ rồi.
















