Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Flash Card Từ Vựng - 你好 – Xin chào
1 / 17
0 đã thuộc
17 còn lại
0 chưa thuộc
算盘
suànpán
算盘
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
Bàn tính
Chữ Hán算盘
Phiên âmsuànpán
NghĩaBàn tính
Hán Việttoán bàn
lǎo shī老师yòng用suàn算pán盘jiāo教hái zi孩子jì suàn计算。
Giáo viên dùng bàn tính dạy trẻ tính toán.
zhè ge这个suàn算pán盘shì是mù tou木头zuò做de的。
Chiếc bàn tính này làm bằng gỗ.
Nhấn để lật lại