Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | cha, bố | fùqīn | — | ||
| 2 | ![]() | Mẹ | mǔqīn | — | ||
| 3 | ![]() | con, đứa bé, trẻ em | háizi | — | ||
| 4 | ![]() | Con gái | nǚ'ér | — | ||
| 5 | ![]() | Anh em | xiōngdì | — | ||
| 6 | ![]() | Chị em gái | jiěmèi | — | ||
| 7 | ![]() | Con trai | érzi | — | ||
| 8 | ![]() | Chồng | zhàngfu | — | ||
| 9 | ![]() | vợ, người vợ | qīzi | — | ||
| 10 | ![]() | chú | shūshu | — | ||
| 11 | ![]() | dì, cô, bác gái | āyí | — | ||
| 12 | ![]() | Cháu trai | zhízǐ | — | ||
| 13 | ![]() | Cháu gái | zhínǚ | — | ||
| 14 | ![]() | Bà | nǎinai | — | ||
| 15 | ![]() | Ông | yéye | — | ||
| 16 | ![]() | Anh chị em họ | biǎoxiōngmèi | — | ||
| 17 | ![]() | Cháu trai | sūnzi | — | ||
| 18 | ![]() | Cháu gái | sūnnǚ | — | ||
| 19 | ![]() | Bố đỡ đầu | jiàofù | — | ||
| 20 | ![]() | Mẹ đỡ đầu | jiàomǔ | — | ||
| 21 | ![]() | Bố dượng | jìfù | — | ||
| 22 | ![]() | Mẹ kế | jìmǔ | — | ||
| 23 | ![]() | Mẹ vợ | yuèmǔ | — | ||
| 24 | ![]() | Bố vợ | yuèfù | — | ||
| 25 | ![]() | Anh em trai kế | jìxiōngdì | — | ||
| 26 | ![]() | Chị em gái kế | jìjiěmèi | — | ||
| 27 | ![]() | Dòng giống hoàng tộc | lánxuè | — | ||
| 28 | ![]() | Con dâu | érxí | — | ||
| 29 | ![]() | Anh rể | jiěfū | — | ||
| 30 | ![]() | Chị dâu | sǎozi | — | ||
| 31 | — | — | ||||
| 32 | ![]() | ly hôn | líhūn | — | ||
| 33 | — | — |
Đã kiểm tra 0/33 từ






























