Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
同事Đồng nghiệptóngshì—
2
公司công tygōngsī—
3
同事Đồng nghiệptóngshì—
4
部门Bộ phận, phòng banbùmén—
5
部门Bộ phận, phòng banbùmén—
6
执行Tiến hành, thi hànhzhíxíng—
7
工厂Nhà máygōngchǎng—
8
经理giám đốc, quản lýjīnglǐ—
9
办公室văn phòng, phòng làm việcbàngōngshì—
10
组织tổ chức, cơ quan, cấu trúczǔzhī—
11
部门Bộ phận, phòng banbùmén—
12
员工食堂Căng tin nhân viênyuángōng shítáng—
13
监督Giám sát, sự giám sátjiāndū—
14
工会Công đoàngōnghuì—
15
实习生Thực tập sinhshíxí shēng—
16
工作为Làm việc ở vị trígōngzuò wéi—
17
高要求Đòi hỏi cao, yêu cầu caogāo yāoqiú—
18
资格充足Đủ tiêu chuẩnzīgé chōngzú—
19
工资高Trả lương caogōngzī gāo—
20
支持Giúp đỡzhīchí—
21
包括Bao gồmbāokuò—
22
会议Cuộc họphuìyì—
23
工作狂Người nghiện việc, người cuồng công việcgōngzuòkuáng—
24
热情Nhiệt tìnhrèqíng—
Đã kiểm tra 0/24 từ