Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Căn hộ | gōngyù | — | ||
| 2 | ![]() | Tòa nhà căn hộ | gōngyù dàlóu | — | ||
| 3 | ![]() | Căn hộ tầng hầm | dìxià gōngyù | — | ||
| 4 | ![]() | Căn hộ một phòng, studio | dānjiān gōngyù | — | ||
| 5 | ![]() | Tòa nhà chung cư | lóufáng | — | ||
| 6 | ![]() | Nhà gỗ một tầng | píngfáng | — | ||
| 7 | ![]() | Nhà nhỏ, lều | xiǎowū | — | ||
| 8 | ![]() | Khách sạn căn hộ, căn hộ dịch vụ | gōngyù shì jiǔdiàn | — | ||
| 9 | ![]() | Nhà ở nông thôn | cūnshè | — | ||
| 10 | ![]() | Nhà biệt lập | dúlì fángwū | — | ||
| 11 | ![]() | Căn hộ song lập | fùshì gōngyù | — | ||
| 12 | ![]() | Căn hộ | píngmiàn gōngyù | — | ||
| 13 | ![]() | Nhà | fángwū | — | ||
| 14 | ![]() | Cung điện | gōngdiàn | — | ||
| 15 | ![]() | Căn hộ penthouse | dǐnglóu gōngyù | — | ||
| 16 | ![]() | Nhà bán biệt lập | bàn dúlì fángwū | — | ||
| 17 | ![]() | Căn hộ một phòng, studio | dānjiān gōngyù | — | ||
| 18 | ![]() | Lều | zhàngpeng | — | ||
| 19 | ![]() | Nhà phố | páiwū | — | ||
| 20 | ![]() | Căn hộ chia sẻ | fēn shí gōngyù | — | ||
| 21 | ![]() | Nhà liền kề | lián pái biéshù | — | ||
| 22 | ![]() | Nhà trên cây | shù wū | — | ||
| 23 | ![]() | Biệt thự | biéshù | — |
Đã kiểm tra 0/23 từ





















