Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
公司công tygōngsī—
2
企业Tổ chức kinh doanh, xí nghiệp, hãngqǐyè—
3
公司công tygōngsī—
4
母公司Công ty mẹmǔgōngsī—
5
子公司Công ty conzǐgōngsī—
6
关联公司Công ty liên kếtguānlián gōngsī—
7
国有企业Công ty nhà nướcguóyǒu qǐyè—
8
私人公司Công ty tư nhânsīrén gōngsī—
9
合伙公司Công ty hợp doanhhéhuǒ gōngsī—
10
联营公司Công ty liên doanhliányíng gōngsī—
11
有限公司Công ty trách nhiệm hữu hạnyǒuxiàn gōngsī—
12
股份公司Công ty cổ phầngǔfèn gōngsī—
Đã kiểm tra 0/12 từ