Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | giấy | zhǐ | — | ||
| 2 | ![]() | Giấy ghi chú | biànqiānzhǐ | — | ||
| 3 | ![]() | Sổ giấy ghi chú | biànqiānběn | — | ||
| 4 | ![]() | Tập giấy | jìshìběn | — | ||
| 5 | ![]() | Sổ ghi nhớ, sổ ghi chú | bèiwànglùběn | — | ||
| 6 | ![]() | Vở | bǐjìběn | — | ||
| 7 | ![]() | Bao thư | xìnfēng | — | ||
| 8 | ![]() | Hồ sơ, tài liệu | wénjiàn | — | ||
| 9 | ![]() | Báo cáo | bàogào | — | ||
| 10 | ![]() | Bìa hồ sơ, thư mục | wénjiànjiā | — | ||
| 11 | ![]() | Bìa còng, bìa kẹp hồ sơ | huóyèjiá | — | ||
| 12 | ![]() | Đinh ghim, ghim bấm lên bảng | túdīng | — | ||
| 13 | ![]() | Đinh ghim, ghim bấm lên bảng | túdīng | — | ||
| 14 | ![]() | Đinh ghim, ghim bấm lên bảng | túdīng | — | ||
| 15 | ![]() | Bìa hồ sơ, thư mục | wénjiànjiā | — | ||
| 16 | ![]() | Kẹp giấy | huíxíngzhēn | — | ||
| 17 | ![]() | Kẹp giấy bằng nhựa | sùliào huíxíngzhēn | — | ||
| 18 | ![]() | Cái dập ghim | dìngshūjī | — | ||
| 19 | ![]() | Ghim dập, kim bấm | dìngshūzhēn | — | ||
| 20 | ![]() | Bút máy | gāngbǐ | — | ||
| 21 | ![]() | Bút chì | qiānbǐ | — | ||
| 22 | ![]() | Máy tính bỏ túi | jìsuànqì | — | ||
| 23 | ![]() | Hộp đựng danh thiếp | míngpiànhé | — | ||
| 24 | ![]() | Danh thiếp | míngpiàn | — | ||
| 25 | ![]() | Thẻ mục lục, phiếu chỉ mục | suǒyǐnkǎ | — | ||
| 26 | ![]() | Băng dính | jiāodài | — | ||
| 27 | ![]() | Băng keo trong | tòumíngjiāodài | — | ||
| 28 | ![]() | Băng keo bản lớn | kuānjiāodài | — | ||
| 29 | ![]() | Mực, mực in | mòshuǐ | — | ||
| 30 | ![]() | Miếng nhựa đựng thẻ nhân viên | gōngpáitào | — |
Đã kiểm tra 0/30 từ


























