Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Flash Card Từ Vựng - 你好 – Xin chào
1 / 27
0 đã thuộc
27 còn lại
0 chưa thuộc
纸
zhǐ
纸
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
giấy
Chữ Hán纸
Phiên âmzhǐ
Nghĩagiấy
Hán Việtchỉ
qǐng请gěi给wǒ我yì一zhāng张zhǐ纸。
Làm ơn cho tôi một tờ giấy.
zhè这zhǒng这zhǐ种de纸z的hìliàng质量hěn很hǎo好。
Chất lượng của loại giấy này rất tốt.
Nhấn để lật lại