Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Nhập từ vựng — Bài 54

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
心trái timxīn—
2
戈Cây qua (một thứ binh khí dài)gē—
3
——
4
手tayshǒu—
5
支Cây (đối với bút), dòng (đối với sông), bài (đối với bài hát)zhī—
6
——
7
文ngôn ngữ, tiếng, bài vănwén—
8
斗Cái đấu để đongdǒu—
9
斤cân (đơn vị đo lường, khoảng 0.5 kg)jīn—
10
方Vuôngfāng—
11
无không có, khôngwú—
12
日ngày, mặt trờirì—
13
曰Nói rằngyuē—
14
月tháng, mặt trăngyuè—
15
木Gỗ, cây cốimù—
16
欠Khiếm khuyết, thiếu vắngqiàn—
17
止Dừng lạizhǐ—
18
歹Xấu xa, tệ hạidǎi—
19
殳Binh khí dàishū—
20
毋Chớ, đừngwú—
21
比tỉ số (trong trận đấu), so sánhbǐ—
22
毛Lôngmáo—
23
氏Họshì—
24
气khí, hơi; giậnqì—
25
水Nướcshuǐ—
26
火Lửa, ngọn lửahuǒ—
27
爪Móng vuốt cầm thúzhǎo / zhuǎ—
28
父Chafù—
29
爻Hào âm, hào dương (Kinh Dịch)yáo—
30
—Tấm, mảnh, tiệm (lượng từ chữ Hán cổ)pán—
31
片viên (thuốc), lát (cắt mỏng)piàn—
32
牙Răngyá—
33
牛con trâu, tuổi trâu (con giáp)niú—
34
犬Con chóquǎn—
Đã kiểm tra 0/34 từ