Danh sách từ vựng
33 từtim, trái tim (bộ phận cơ thể).
lòng, tâm trí, tâm trạng, tâm (giữa).
cây qua, giáo mác cổ; bộ qua.
tay (bàn tay, cánh tay).
tay..., người... (chỉ người làm nghề hoặc thạo việc gì đó).
chống đỡ, dựng lên, chi, trả (tiền), lấy (tiền), lĩnh (lương).
cây, chiếc (vật dài), bài (hát), đội (quân).
tiếng, ngôn ngữ, văn tự, bài văn.
văn hóa, nho nhã, lịch sự.
cân (đơn vị trọng lượng của Trung Quốc, bằng 500g hoặc 0.5kg).
phương hướng, phía, bên, đối tác, đơn thuốc.
vuông, hình vuông.
vô, không, không có (dùng trong văn viết, từ ghép hoặc thành ngữ trang trọng).
mặt trời, ban ngày.
ngày, ngày mùng (trong lịch), ngày tháng.
Nhật (viết tắt của Nhật Bản).
nói rằng, gọi là (thường dùng trong văn viết cổ hoặc trích dẫn).
trăng, mặt trăng.
tháng (đơn vị thời gian).
xấu xa, tệ hại; xương tàn, chết chóc (nghĩa bộ thủ).
binh khí dài, gậy có cạnh; bộ thù.
chớ, đừng, không được (cách nói văn viết/cổ).
hơn, so với (dùng trong câu so sánh hơn: A bǐ B + Tính từ).
so sánh, thi đấu, tỷ số (trong thể thao).
lông (thú, chim), tóc (ít dùng hơn 'fà'), len.
hào (đơn vị tiền tệ, 1 tệ = 10 hào). Thường dùng trong khẩu ngữ, văn viết dùng 'Jiǎo' (角).
không khí, hơi, khí (gas), mùi, hơi thở.
giận, tức giận, bực bội (khí thế, thái độ).
lửa, đám cháy.
hot, nổi tiếng, thịnh hành (chỉ người hoặc vật được nhiều người quan tâm).
cơn giận, nóng trong (theo Đông y: thượng hỏa).
móng vuốt, vuốt của loài vật; bộ trảo.
móng, vuốt, chân động vật (dùng trong khẩu ngữ)
hào âm, hào dương trong Kinh Dịch; bộ hào.
Tấm, mảnh, tiệm (lượng từ chữ Hán cổ)
viên, lát, miếng, tấm, khoảng/vùng (lượng từ cho vật mỏng, thuốc, hoặc vùng đất/cảnh vật).
phim (phim ảnh), tấm, mảnh.
chó, khuyển (từ trang trọng, dùng trong văn viết, khoa học hoặc từ ghép chuyên môn - khác với 'gǒu' là khẩu ngữ).































