Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Flash Card Từ Vựng - Bài 54
1 / 33
0 đã thuộc
33 còn lại
0 chưa thuộc
心
xīn
心
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
trái tim
Chữ Hán心
Phiên âmxīn
Nghĩatrái tim
Hán Việttâm
wǒ我de的xīn心tiào跳de得hěn很kuài快。
Tim tôi đập rất nhanh.
tā他de的xīn zàng心脏bù不tài太hǎo好。
Tim (bệnh tim) của ông ấy không được tốt lắm.
Nhấn để lật lại